Morshedul Islam là tiền đạo 0 tuổi, hiện khoác áo Bangladesh Police Club.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Abahani Limited Dhaka | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bangladesh Police Club | B 0-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Brothers Union | H 2-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Rahmatgonj MFS | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fortis FC | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 11/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bashundhara Kings | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/03/2024 | 0 | — |
| 16/01/2025 | 0 | 25 nghìn € |
| 17/06/2025 | 0 | 25 nghìn € |
| 16/12/2025 | 0 | 10 nghìn € |
| 26/05/2026 | 0 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Arambagh KS | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Free player | Arambagh KS | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Bangladesh Police Club | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2024 | Free player | Bangladesh Police Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2023 | Bangladesh Police Club | Free player | Trở lại | — |