
Morris Schroter
Tiền vệGER
31Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Morris Schroter là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,77 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/8 | 1 | 1/1 | — | 6,00 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/2 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/08/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 31/01/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 09/02/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/01/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 19/01/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 25/03/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 13/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/10/2021 | 26 | 450 nghìn € |
| 14/12/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/09/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 10/06/2025 | 29 | 275 nghìn € |
| 09/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 28/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Free player | Trở lại | — |
| 17/07/2023 | Hansa Rostock | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Dynamo Dresden | Hansa Rostock | Hết hạn mượn 0.147M € | 147 nghìn € |
| 30/06/2021 | FSV Zwickau | Dynamo Dresden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | 1. FC Magdeburg | FSV Zwickau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1.FC Magdeburg U19 | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | 1.FC Magdeburg U17 | 1.FC Magdeburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Magdeburg Am | 1.FC Magdeburg U17 | Chuyển nhượng | — |