
Morris Duggan là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Tiểu sử Morris Duggan
Morris Duggan là hậu vệ của Minnesota United FC, mang quốc tịch Germany, sinh ngày 24/10/2000 và hiện 25 tuổi. Thuận chân trái, cầu thủ có 29 trận ra sân tại MLS trong mùa 2026 với 2593 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,59. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là thương vụ cho mượn từ Rhode Island vào ngày 29/11/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.786Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2786Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.593 | 1 | 0 | 1 | 15 | 7 | 85% | 52% | 5 | 0 | 6,59 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 58% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.593 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1219/1424 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- 60/164 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/47
- Cắt bóng
- 46
- Phá bóng
- 166
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/216 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 47 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 58
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 278
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 91/101 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 2/6 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/48 | 4 | 7/10 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 62/69 | 2 | 4/7 | — | 7,11 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/64 | 1 | 4/8 | — | 6,07 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/38 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/59 | 6 | 11/15 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 59/68 | 2 | 5/13 | V | 5,50 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 3 | 3/4 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/38 | 3 | 3/5 | — | 6,10 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/60 | 2 | 6/8 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 25 nghìn € |
| 29/10/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 16/04/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/04/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/11/2024 | Rhode Island | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 08/08/2024 | Minnesota United FC | Rhode Island | Chuyển nhượng | — |
| 18/12/2023 | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Minnesota United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Iowa Lakes Lakers | Marshall Thundering Herd (Marshall University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Des Moines Menace | Iowa Lakes Lakers | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Iowa Lakes Lakers | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Kirchheimer SC | Iowa Lakes Lakers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfR Garching | Kirchheimer SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Kirchheimer SC | VfR Garching | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Ismaning U19 | Kirchheimer SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kirchheimer SC Youth | FC Ismaning U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh67
- Thể lực52