
Moritz Seiffert là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo TSV 1860 München.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
262Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 260 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | — | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 260 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Holstein Kiel | B 0-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | H 0-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 04/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 5-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 2/8 | — | 6,19 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | H 2-2 | 29 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 1/1 | — | 7,78 |
| 19/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 4 | 5/8 | — | 6,35 |
| 12/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/28 | 1 | 3/3 | — | 6,08 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/46 | 3 | 5/7 | — | 5,67 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 3-5 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 4 | 5/6 | — | 6,26 |
| 21/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/38 | 0 | 1/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/10/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/02/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/01/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 100 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/10/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 22/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 | Erzgebirge Aue | TSV 1860 München | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC Ingolstadt | Erzgebirge Aue | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Viktoria 1889 Berlin | FC Ingolstadt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SSV Jeddeloh | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | St. Pauli U19 | SSV Jeddeloh | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | JFV A/O/B/H/H U17 | St. Pauli U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy60
- Sức mạnh46
- Thể lực38