
Moritz Nicolas
29Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị
Moritz Nicolas là thủ môn 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Borussia Monchengladbach.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
34Cứu thua
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 33 | 4 | 6 | 69% | 33% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 100% | — | 0 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,78
Thủ môn
- Cứu thua
- 33
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/203 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 44/104 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/29 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | B 1-2 | 90 | 6 | 2 | 1 | 28/39 | 0 | — | — | 7,45 |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ FC Köln | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 24/35 | 0 | 1/3 | — | 6,78 |
| 19/09/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 3-4 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | — | — | 5,74 |
| 12/09/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 0-5 | 90 | 4 | 1 | 1 | 21/36 | 0 | — | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | B 3-4 | 90 | 6 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | — | — | 6,92 |
| 29/08/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 0-3 | 90 | 8 | 0 | 1 | 30/38 | 0 | — | — | 7,50 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ TSV Schott Mainz | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 29/29 | 0 | — | — | 7,03 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 4-0 | 90 | 3 | 1 | 2 | 15/23 | 0 | — | — | 7,20 |
| 09/05/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 1-3 | 90 | 7 | 1 | 1 | 24/31 | 0 | 3/3 | — | 7,33 |
| 03/05/2026 | Bundesliga | vs Borussia Dortmund | T 1-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 32/47 | 0 | — | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2014 | 16 | 25 nghìn € |
| 31/12/2014 | 17 | 25 nghìn € |
| 29/06/2015 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 04/06/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/12/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 07/07/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 03/07/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 17/10/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2024 | 27 | 3,5 triệu € |
| 26/03/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 19/03/2026 | 28 | 6,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 28 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2023 | Roda JC | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 16/08/2022 | Borussia Monchengladbach | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | FC Viktoria Köln | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | Borussia Monchengladbach | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | VfL Osnabrück | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 14/08/2020 | Borussia Monchengladbach | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2020 | 1. FC Union Berlin | Borussia Monchengladbach | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Borussia Monchengladbach | 1. FC Union Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Borussia Monchengladbach II | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Rot-Weiss Essen | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RW Essen U17 | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rot-Weiss Essen(Youth) | RW Essen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | VfB Hüls Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SV Zweckel Jugend | VfB Hüls Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực67
- Chỉ số 196
- Chỉ số 249
- Chỉ số 469
- Chỉ số 390