Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Heyer

Hậu vệGER
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Moritz Heyer là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GER.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz Heyer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/05/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthB 0-3dự bị00000—0———
10/05/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergT 3-121000001/311/2—6,61
03/05/2026Bundesliga 2@ Schalke 04B 0-126000015/801/3—6,62
18/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC MagdeburgB 0-2620011013/1826/6—6,23
10/04/2026Bundesliga 2vs Holstein KielB 1-2250000012/1402/3V6,00
04/04/2026Bundesliga 2@ 1. FC KaiserslauternB 0-3dự bị00000—0———
22/03/2026Bundesliga 2vs Hertha BerlinB 2-5660010023/2400/6V6,01

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 650 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20142026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20141925 nghìn €
31/12/20141925 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
14/01/20162050 nghìn €
31/03/20162075 nghìn €
13/07/201621100 nghìn €
07/10/201621150 nghìn €
09/02/201721200 nghìn €
13/06/201722250 nghìn €
18/01/201822300 nghìn €
07/06/201823300 nghìn €
14/01/201923350 nghìn €
13/06/201924400 nghìn €
24/09/201924500 nghìn €
12/12/201924650 nghìn €
07/04/202025525 nghìn €
14/07/202025800 nghìn €
17/11/2020251,0 triệu €
07/02/2021251,5 triệu €
15/06/2021261,5 triệu €
12/10/2021262,0 triệu €
14/12/2021262,0 triệu €
15/06/2022272,0 triệu €
29/11/2022272,0 triệu €
27/06/2023281,5 triệu €
19/10/2023281,2 triệu €
14/12/2023281,0 triệu €
21/03/202428800 nghìn €
05/06/202429700 nghìn €
18/12/202429500 nghìn €
18/06/202530500 nghìn €
15/12/202530500 nghìn €
31/05/202631400 nghìn €
05/10/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Fortuna DusseldorfFree playerTrở lại—
27/01/2025Hamburger SVFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
16/09/2020VfL OsnabrückHamburger SVHết hạn mượn 0.65M €650 nghìn €
30/06/2019Hallescher FCVfL OsnabrückChuyển nhượng—
30/06/2018Sportfreunde LotteHallescher FCChuyển nhượng—
30/06/2014VfL Osnabruck U19Sportfreunde LotteChuyển nhượng—
30/06/2012Osnabruck U17VfL Osnabruck U19Chuyển nhượng—
30/06/2011VfL Osnabrück YouthOsnabruck U17Chuyển nhượng—
30/06/2008TSV Wallenhorst JugendVfL Osnabrück YouthChuyển nhượng—
30/06/20051.FCR 09 Bramsche YouthTSV Wallenhorst JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh48
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com