Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz Heinrich

SSV Ulm 1846Tiền vệGER
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Moritz Heinrich là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SSV Ulm 1846.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
311Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
311Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—5331110000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 311 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 225 nghìn €2019: 275 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619100 nghìn €
22/01/201719100 nghìn €
26/06/20171975 nghìn €
18/10/201720150 nghìn €
18/01/201820150 nghìn €
07/06/201820150 nghìn €
14/01/201921150 nghìn €
13/06/201921150 nghìn €
22/09/201922225 nghìn €
10/12/201922275 nghìn €
16/07/202023250 nghìn €
19/01/202123250 nghìn €
25/03/202123225 nghìn €
13/06/202123225 nghìn €
29/12/202124200 nghìn €
31/05/202224175 nghìn €
07/12/202225175 nghìn €
12/06/202325150 nghìn €
04/12/202326200 nghìn €
27/05/202426250 nghìn €
26/12/202427250 nghìn €
15/05/202527300 nghìn €
28/12/202528250 nghìn €
10/05/202628200 nghìn €
15/09/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerSSV Ulm 1846Chuyển nhượng—
30/06/2026IraklisFree PlayerTrở lại—
15/07/2025Pas GianninaIraklisChuyển nhượng—
22/07/2024DSV LeobenPas GianninaChuyển nhượng—
11/09/2023Free PlayerDSV LeobenChuyển nhượng—
30/06/2023SpVgg Oberfranken BayreuthFree PlayerTrở lại—
30/06/2022Würzburger KickersSpVgg Oberfranken BayreuthChuyển nhượng—
30/06/2021UnterhachingWürzburger KickersChuyển nhượng—
30/06/2019Preußen MünsterUnterhachingChuyển nhượng—
11/07/2017TSV 1860 MünchenPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2016TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2014TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2013TSV 1860 München YouthTSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com