
Moritz Fritz là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Carl Zeiss Jena.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.136Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
568Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
0,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.046 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74% | 54% | 0 | 0 | 5,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.046 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/39 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/11 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SV Darmstadt 98 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 3 | 6/11 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/08/2013 | 20 | 75 nghìn € |
| 27/03/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 26/07/2014 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/12/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 14/10/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/01/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 14/03/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/06/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 18/01/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/01/2019 | 25 | 175 nghìn € |
| 13/06/2019 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/12/2019 | 26 | 175 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/01/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 10/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FC Viktoria Köln | Carl Zeiss Jena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Köln | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Borussia Dortmund II | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Rot-Weiss Essen | Borussia Dortmund II | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/07/2015 | Schalke II | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SV Lippstadt | Schalke II | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | Arminia Bielefeld II | SV Lippstadt | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Arminia Bielefeld U19 | Arminia Bielefeld II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Borussia Dortmund U19 | Arminia Bielefeld U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Arminia Bielefeld U19 | Borussia Dortmund U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | VfL Theesen U17 | Arminia Bielefeld U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | — | VfL Theesen U17 | Chuyển nhượng | — |