
Moritz Flotho là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
692Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
346Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 602 | 2 | 1 | 0 | 13 | 4 | 65% | 50% | 2 | 0 | 5,81 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 66% | 30% | 0 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 5,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 93/142 (65%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/70 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/18 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/5 | — | 6,50 |
| 11/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ FC Ingolstadt | T 4-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/16 | 1 | 3/6 | — | 6,30 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 2-0 | 67 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 11/13 | 0 | 4/5 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 2/3 | V | 5,72 |
| 05/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 1 | 5/12 | V | 6,40 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 10/17 | 0 | 8/13 | — | 6,78 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs Bayer 04 Leverkusen | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/18 | 0 | 4/13 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | B 0-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 2/7 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 19 | 10 nghìn € |
| 29/09/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/12/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 125 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 10/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/03/2026 | 23 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | SC Paderborn 07 II | SV Wehen Wiesbaden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Schalke II | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hessen Kassel | Schalke II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | KSV Hessen Kassel U19 | Hessen Kassel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SVH Kassel U17 | KSV Hessen Kassel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | KSV Hessen Kassel Youth | SVH Kassel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OSC Vellmar Youth | KSV Hessen Kassel Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực48