
Moritz eder là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SV Austria Salzburg.
Tiểu sử Moritz eder
Sinh ngày 21/03/2003, Moritz eder hiện 23 tuổi, là tiền vệ của SV Austria Salzburg và mang quốc tịch Austria. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 817 phút thi đấu, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 4,54. Ở Austrian 2.Liga, cầu thủ có 8 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo; tại Austrian Cup, cầu thủ có 2 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028, chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
817Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
817Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
4,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 695 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,68 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 695 phút · điểm TB 5,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ ASK Voitsberg | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,90 |
| 28/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,25 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 76 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/07/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 30/11/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 24/05/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 19 | — |
| 30/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/01/2025 | 21 | — |
| 21/09/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/05/2026 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/09/2026 | 23 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy59
- Sức mạnh43
- Thể lực38