Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moritz-Broni Kwarteng

1. FC MagdeburgTiền vệGER
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Moritz-Broni Kwarteng là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.

Tiểu sử Moritz-Broni Kwarteng

Moritz-Broni Kwarteng là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ 1. FC Magdeburg, mang quốc tịch Germany và hiện 28 tuổi. Mùa 2026-2027 tại Bundesliga 2, cầu thủ có 7 trận với 532 phút thi đấu, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo, điểm trung bình đạt 6,64. Chiều cao 175 cm, nặng 69 kg, thuận hai chân. Giá trị thị trường hiện là 750 nghìn €, mức cao nhất 1,5 triệu € ghi nhận năm 2023, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028. Giao dịch gần nhất được ghi nhận vào ngày 06/07/2026, loại 'Hết hạn mượn', từ VfL Bochum 1848 sang 1. FC Magdeburg với phí 300 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
532Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
532Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—7753210112285%48%006,64
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/201 (85%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
13/17 (76%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/56 (48%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 23
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moritz-Broni Kwarteng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-2770010029/3013/7—6,23
10/10/2026Bundesliga 2vs Hannover 96T 3-0901051335/4125/11—8,20
18/09/2026Bundesliga 2@ SpVgg Greuther FürthH 1-1830010126/3324/10—6,02
12/09/2026Bundesliga 2vs 1. FC KaiserslauternT 3-0730111328/3314/9—7,66
06/09/2026Bundesliga 2@ Hertha BerlinB 1-2890020430/3313/6—6,58
30/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielT 2-0750020015/2335/6—6,26
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ BahlingerT 4-0dự bị00000—0———
08/08/2026Bundesliga 2vs Eintracht BraunschweigB 1-645000018/823/7—5,55
17/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCT 2-127102207/1212/3—8,00
09/05/2026Bundesliga 2vs Hannover 96H 1-1620021115/2413/6V6,42

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20171925 nghìn €
08/02/20181975 nghìn €
02/07/201820100 nghìn €
07/01/201920100 nghìn €
11/06/201921100 nghìn €
12/12/201921100 nghìn €
09/09/202022150 nghìn €
10/06/202123150 nghìn €
27/10/202123125 nghìn €
31/05/202224200 nghìn €
27/09/202224600 nghìn €
29/11/202224600 nghìn €
30/03/202324900 nghìn €
27/06/2023251,5 triệu €
13/12/2023251,5 triệu €
28/05/2024261,2 triệu €
19/12/2024261,2 triệu €
18/06/2025271,0 triệu €
15/12/202527750 nghìn €
31/05/202628750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2026VfL Bochum 18481. FC MagdeburgHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2025Fortuna DusseldorfVfL Bochum 1848Cho mượn—
12/01/2025VfL Bochum 1848Fortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/20231. FC MagdeburgVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
20/01/2022Free Player1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2021Hamburger SV IIFree PlayerTrở lại—
30/06/2020Hamburger SVHamburger SV IIChuyển nhượng—
30/06/2018Hamburger SV IIHamburger SVChuyển nhượng—
30/06/2017Hoffenheim U19Hamburger SV IIChuyển nhượng Free—
31/07/2015RasenBallsport Leipzig U17Hoffenheim U19Chuyển nhượng—
30/06/2014RB Leipzig YouthRasenBallsport Leipzig U17Chuyển nhượng—
30/06/2013VfB Stuttgart YouthRB Leipzig YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật60
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com