
Moritz Berg là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Sportfreunde Lotte.
Tiểu sử Moritz Berg
Moritz Berg là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Sportfreunde Lotte, mang quốc tịch Germany và 23 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 07/08/2003, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027, Moritz Berg có 2 trận ra sân và 180 phút thi đấu tại German Regionalliga. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2025. Ngày 02/10/2026, cầu thủ chuyển đến Sportfreunde Lotte từ Free Player theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Liefering | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/14 | 3 | 7/14 | V | 5,80 |
| 17/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Austria Klagenfurt | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2022 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/11/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 29/12/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2025 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/09/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 22 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Free Player | Sportfreunde Lotte | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Kapfenberg SV 1919 | Free Player | Trở lại | — |
| 23/07/2025 | FC Viktoria 1889 Berlin | Kapfenberg SV 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | SK Austria Klagenfurt | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Viktoria 1889 Berlin | SK Austria Klagenfurt | Cho mượn | — |
| 21/08/2023 | SK Austria Klagenfurt | FC Viktoria 1889 Berlin | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | 1.FC Magdeburg U19 | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | VfL Wolfsburg U19 | 1.FC Magdeburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfL Wolfsburg U17 | VfL Wolfsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfL Wolfsburg Youth | VfL Wolfsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực25