Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgyn Neill

Elgin CityHậu vệSCO
30Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Morgyn Neill là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Elgin City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.755Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1755Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—111199010132——005,88
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—5440500010——106,36
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4436000021——105,92

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 5,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 405 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,92

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgyn Neill · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Twovs Edinburgh CityH 0-09000000—0———
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Aberdeen U21B 0-19000000—0——5,90
10/10/2026Scottish League Two@ Forfar Athletic FCT 2-19000100—0——6,36
03/10/2026Scottish League Twovs ClydeT 6-29010220—0——7,10
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cup@ PeterheadT 1-0dự bị00000—0———
23/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Dundee U21T 3-04500000—0——7,00
19/09/2026Scottish League Twovs StranraerB 1-59000000—0——5,40
12/09/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCB 0-29000000—0——5,90
09/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs FraserburghT 7-09000000—0—V6,15
05/09/2026Scottish League Two@ DumbartonB 1-29000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2017: —2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —20152023
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/11/20151975 nghìn €
18/10/201721—
12/12/202226100 nghìn €
25/06/202327100 nghìn €
18/10/202327—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026DumbartonElgin CityChuyển nhượng—
30/05/2026Elgin CityDumbartonCho mượn—
12/02/2026DumbartonElgin CityChuyển nhượng—
30/06/2025Alloa AthleticDumbartonChuyển nhượng—
30/06/2023Cove RangersAlloa AthleticChuyển nhượng—
30/06/2021DumbartonCove RangersChuyển nhượng—
30/06/2019StenhousemuirDumbartonChuyển nhượng Free—
30/06/2018StranraerStenhousemuirChuyển nhượng Free—
30/06/2017Livingston F.C.StranraerChuyển nhượng Free—
06/05/2017StranraerLivingston F.C.Cho mượn—
11/01/2017Livingston F.C.StranraerChuyển nhượng—
12/07/2015Motherwell FC U20Livingston F.C.Chuyển nhượng Free—
04/05/2015Ayr UnitedMotherwell FC U20Cho mượn—
08/01/2015Motherwell FC U20Ayr UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Motherwell FC U17Motherwell FC U20Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com