
Morgan Whittaker là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
440Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
220Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 6 | 5 | 440 | 2 | 0 | 0 | 18 | 7 | 80% | 39% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 440 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 158/197 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/24 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/43 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 85
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 1/7 | V | 7,21 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | 72 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/39 | 1 | 6/10 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 32/38 | 0 | 3/7 | — | 6,06 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 31/39 | 2 | 3/10 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | 90 | 2 | 0 | 7 | 3 | 2 | 23/33 | 0 | 4/8 | — | 9,41 |
| 17/09/2026 | Cúp Open Mỹ | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 34/43 | 1 | 8/14 | V | 6,47 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 14/18 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Bromwich Albion | T 3-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 2 | 5/7 | — | 6,43 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Doncaster Rovers | T 3-1 | 84 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 34/38 | 0 | 4/11 | — | 6,91 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 6 | 26/32 | 3 | 6/7 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 19 | 450 nghìn € |
| 14/10/2020 | 19 | 1,0 triệu € |
| 09/03/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/10/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/03/2024 | 23 | 6,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 23 | 11,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/12/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 02/03/2026 | 25 | 16,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 18,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Middlesbrough | Colorado Rapids | Hết hạn mượn 11.2M € | 11,2 triệu € |
| 23/01/2025 | Plymouth Argyle | Middlesbrough | Hết hạn mượn 7.1M € | 7,1 triệu € |
| 16/07/2023 | Swansea City | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 1.15M € | 1,1 triệu € |
| 02/01/2023 | Plymouth Argyle | Swansea City | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | Swansea City | Plymouth Argyle | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Lincoln City | Swansea City | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Swansea City | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Derby County | Swansea City | Hết hạn mượn 0.795M € | 795 nghìn € |
| 30/06/2019 | Derby County U18 | Derby County | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực39