
Morgan Weaver là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Portland Thorns FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,47Bàn/90 phút
192Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
48%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 11 | 5 | 385 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 48% | 41% | 1 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/79 (48%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/10 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/24 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | H 2-2 | 56 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/12 | 0 | 0/1 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | B 2-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 1/2 | — | 5,72 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 1 | 2/5 | — | 6,22 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Orlando Pride (nữ) | T 4-1 | 37 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 3/6 | 0 | 0/1 | — | 7,36 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Chicago Red Stars (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/11 | 0 | 3/3 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Washington Spirit (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/8 | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 2/3 | — | 6,67 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | T 2-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/3 | — | 6,09 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Boston Legacy (nữ) | T 4-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | V | 5,67 |
| 03/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-5 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 5,73 |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh36
- Thể lực42