Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Roberts

TamworthTiền vệWAL
25Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Morgan Roberts là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Tamworth.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
974Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
974Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 5 Anh2026-2027—121088410000——20—
Cúp FA2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 884 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Roberts · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Hạng 5 Anhvs BarrowB 1-29000000—0———
01/10/2026Hạng 5 Anhvs Sutton UnitedT 2-08900000—0—V—
26/09/2026Hạng 5 Anh@ Aldershot TownB 1-51600000—0———
19/09/2026Hạng 5 Anhvs Wealdstone FCT 2-17500000—0———
16/09/2026Hạng 5 Anh@ Southend UnitedB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026Hạng 5 Anh@ Harrogate TownB 1-39000000—0—V—
05/09/2026Hạng 5 Anhvs Boston UnitedH 2-28410000—0———
31/08/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-39000000—0———
29/08/2026Hạng 5 Anhvs WorthingT 3-21010000—0———
22/08/2026Hạng 5 Anh@ Halifax TownB 1-49000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: —20232023
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/04/202322100 nghìn €
22/06/202322100 nghìn €
18/10/202322—

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Brackley TownTamworthChuyển nhượng—
30/06/2023Swindon TownBrackley TownChuyển nhượng—
15/03/2023Aldershot TownSwindon TownCho mượn—
02/02/2023Swindon TownAldershot TownChuyển nhượng—
31/08/2022Banbury UnitedSwindon TownChuyển nhượng—
02/07/2021Northampton TownBanbury UnitedChuyển nhượng—
09/01/2021Brackley TownNorthampton TownCho mượn—
11/12/2020Northampton TownBrackley TownChuyển nhượng—
04/01/2020Banbury UnitedNorthampton TownCho mượn—
11/11/2019Northampton TownBanbury UnitedChuyển nhượng—
09/11/2019AFC Rushden & DiamondsNorthampton TownCho mượn—
09/10/2019Northampton TownAFC Rushden & DiamondsChuyển nhượng—
30/06/2018Northampton Town U18Northampton TownChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com