Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Morgan Guilavogui

Real Salt LakeTiền đạoGUI
28Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Morgan Guilavogui là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Real Salt Lake.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
24Đá chính
2.038Phút
5Bàn thắng
7Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
28/56Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—24201.735405502482%52%716,81
Cúp MLS–Mexico2026—443031126479%52%007,15

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.735 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
24/50
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
9
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
19/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/46
Phản công (bàn / sút / lần)
1/10/12
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
706/857 (82%)
Chuyền quyết định
40
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
37/52 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
11
Phá bóng
27
Chặn cú sút
14

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
131/249 (52%)
Không chiến thắng / thua
30 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 92
Bị tước bóng
25
Mất quyền kiểm soát
265
Phạm lỗi
39
Bị phạm lỗi
46

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
107/135 (79%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/44 (52%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 17
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Morgan Guilavogui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 3-1852043145/5435/6—9,09
15/10/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 1-1900032350/5524/12—7,00
11/10/2026MLS@ Philadelphia UnionB 1-2900010337/4537/18—6,22
27/09/2026MLSvs New England RevolutionT 3-0890111321/2749/15V8,00
24/09/2026MLS@ Seattle SoundersB 0-2780030334/4317/15—6,66
20/09/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 0-3900011333/44311/24V6,45
13/09/2026MLSvs New York City Football ClubB 0-2760011328/3113/10—6,50
30/08/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1900000011/1416/19V5,92
26/08/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-3900011231/3614/12—6,43
23/08/2026MLS@ Orlando CityB 1-2280010010/1400/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,5 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202022300 nghìn €
10/11/202022600 nghìn €
24/06/202123600 nghìn €
26/12/2021231,0 triệu €
23/03/2022241,5 triệu €
01/06/2022241,5 triệu €
27/10/2022241,2 triệu €
05/04/2023251,8 triệu €
15/06/2023252,5 triệu €
15/10/2023254,0 triệu €
17/12/2023253,5 triệu €
02/06/2024263,0 triệu €
19/12/2024263,0 triệu €
26/03/2025274,0 triệu €
04/06/2025274,0 triệu €
14/12/2025274,0 triệu €
06/04/2026284,5 triệu €
01/06/2026284,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/02/2026RC LensReal Salt LakeHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
01/07/2025FC St. PauliRC LensHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
30/06/2025RC LensFC St. PauliHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
29/06/2025FC St. PauliRC LensCho mượn—
25/07/2024RC LensFC St. PauliChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
30/06/2023Paris FCRC LensHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2020ToulonParis FCChuyển nhượng—
30/06/2017Toulon U19ToulonChuyển nhượng—
30/06/2015Toulon U17Toulon U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Saint Etienne U17Toulon U17Chuyển nhượng—
30/06/2013AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ71
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy59
  • Sức mạnh41
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com