
Morgan Gibbs-White
26Tuổi
171Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
80,0 triệu €Giá trị
Morgan Gibbs-White là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Nottingham Forest.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
6Đá chính
598Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
598Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 1 | 2 | 12 | 3 | 82% | 45% | 0 | 0 | 6,92 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,42 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 86% | 100% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/223 (82%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/55 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 24
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/23 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Crystal Palace | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 37/49 | 2 | 4/12 | — | 6,55 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Séc | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/2 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Croatia | T 7-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,76 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Séc | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/11 | 0 | 1/1 | — | 6,44 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Tây Ban Nha | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Coventry City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 49/56 | 0 | 5/7 | — | 7,20 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Aston Villa | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 7 | 32/37 | 1 | 4/11 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Tottenham Hotspur | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 18/22 | 2 | 2/4 | — | 6,13 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 17/21 | 2 | 5/9 | — | 7,19 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Leeds United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 5/12 | — | 6,78 |