
Morgan Costarelli
21Tuổi
170Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Morgan Costarelli là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo SC Cambuur Leeuwarden.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 611 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 84% | 56% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 203/240 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/25 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/62 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AZ Alkmaar | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 4 | 9/14 | — | 6,49 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ PEC Zwolle | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/34 | 2 | 5/8 | V | 7,14 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/36 | 2 | 2/5 | — | 6,06 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/18 | 1 | 2/5 | — | 6,88 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | @ SC Telstar | H 2-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/44 | 2 | 7/10 | — | 6,52 |
| 31/08/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/4 | — | 5,75 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | vs Feyenoord | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 15/16 | 1 | 2/4 | — | 5,69 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ Fortuna Sittard | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/35 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/19 | 4 | 4/8 | — | 5,50 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Brann | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Lille B | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lille U19 | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Losc Lille Metropole U17 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | LOSC Lille Youth | Losc Lille Metropole U17 | Chuyển nhượng | — |