
morey doner là hậu vệ 33 tuổi, hiện khoác áo Vancouver FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.669Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
5/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 27 | 27 | 2.399 | 2 | 0 | 2 | 4 | 3 | 86% | 65% | 0 | 0 | 6,99 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 93% | 83% | 0 | 0 | 7,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.399 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/79
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 886/1027 (86%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 37/113 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 65/99 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 55
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 140/215 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 124 / 62
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 336
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 79
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/129 (93%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/16 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/18 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/33 | 0 | 3/6 | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/50 | 1 | 9/15 | — | 6,66 |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 28/35 | 1 | 5/8 | — | 7,19 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/49 | 0 | 6/6 | — | 7,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/42 | 1 | 3/4 | — | 6,94 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 5/6 | — | 6,05 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/47 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 2 | 8/11 | — | 7,14 |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/46 | 0 | 5/7 | — | 6,85 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 5/7 | — | 5,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/07/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 21/10/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 17/11/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 175 nghìn € |
| 18/05/2023 | 29 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 07/05/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Oakland Roots | Vancouver FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2025 | Detroit City | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 05/12/2024 | Monterey Bay FC | Detroit City | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | HFX Wanderers FC | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2021 | Inter Toronto FC | HFX Wanderers FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2019 | Aurora FC | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Free player | Aurora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2016 | Pickering FC | Next Academy Palm Beach | Chuyển nhượng | — |