Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moreno Rutten

VVV VenloHậu vệNED
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị

Moreno Rutten là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo VVV Venlo.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 125 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 375 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €20122024
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20121950 nghìn €
03/06/201320125 nghìn €
09/02/201420150 nghìn €
15/08/201421175 nghìn €
20/02/201521175 nghìn €
30/06/201522175 nghìn €
04/02/201622200 nghìn €
30/06/201623250 nghìn €
01/02/201723200 nghìn €
20/06/201724300 nghìn €
25/10/201724500 nghìn €
16/01/201824750 nghìn €
11/06/201825650 nghìn €
27/12/201825750 nghìn €
11/06/201926750 nghìn €
29/12/201926400 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
11/08/202027350 nghìn €
23/10/202027375 nghìn €
30/12/202027375 nghìn €
11/10/202128350 nghìn €
11/01/202228325 nghìn €
22/06/202229325 nghìn €
03/07/202330250 nghìn €
07/01/202430250 nghìn €
09/06/202431200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024FC Wezel SportVV Achilles VeenChuyển nhượng—
30/06/2024VVV VenloFC Wezel SportChuyển nhượng—
09/08/2023NAC BredaVVV VenloChuyển nhượng—
02/08/2020Free playerNAC BredaChuyển nhượng—
27/05/2020CrotoneFree playerTrở lại—
30/06/2019VVV VenloCrotoneChuyển nhượng—
30/06/2015Den BoschVVV VenloChuyển nhượng—
30/06/2012Feyenoord U19Den BoschChuyển nhượng—
30/06/2010Feyenoord U17Feyenoord U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Jong Feyenoord YouthFeyenoord U17Chuyển nhượng—
30/06/2008Willem II Tilburg YouthJong Feyenoord YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com