
Morelli là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Botafogo SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.672Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
296Phút/bàn
20/59Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 32 | 32 | 2.672 | 9 | 0 | 2 | 59 | 20 | 77% | 50% | 5 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.672 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 20/59
- Sút trong vòng cấm
- 47
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 4
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 19/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/62
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 644/827 (77%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 9/46 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/66 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 167/330 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 49 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 118 / 124
- Bị tước bóng
- 42
- Mất quyền kiểm soát
- 359
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 62
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs Ceara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/30 | 0 | 8/16 | V | 6,23 |
| 08/10/2026 | Serie B Brazil | @ Operario Ferroviario PR | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 20/23 | 2 | 7/16 | — | 8,07 |
| 04/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 1 | 22/28 | 1 | 5/10 | — | 6,46 |
| 30/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 32/43 | 2 | 4/8 | — | 6,44 |
| 20/09/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 3 | 5/12 | — | 6,23 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | vs Goias Esporte Clube | B 1-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | 3/4 | — | 5,83 |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 1-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 3 | 7/14 | — | 5,74 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | @ Nautico (PE) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 19/29 | 1 | 4/8 | — | 7,35 |
| 26/08/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 1 | 2/4 | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/12/2017 | 20 | — |
| 06/04/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/07/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Maringa FC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2026 | Botafogo SP | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 31/12/2025 | Maringa FC | Botafogo SP | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Criciuma | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 02/01/2025 | Maringa FC | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Coritiba SAF - PR | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 07/04/2024 | Maringa FC | Coritiba SAF - PR | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Goias Esporte Clube | Maringa FC | Cho mượn | — |
| 30/03/2023 | Maringa FC | Goias Esporte Clube | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Maringa FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2022 | Ypiranga AP | Cianorte Futebol Clube (PR) | Cho mượn | — |
| 21/04/2022 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Ypiranga AP | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Mirassol - SP | Cianorte Futebol Clube (PR) | Cho mượn | — |
| 08/09/2020 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Mirassol - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | America MG | Cianorte Futebol Clube (PR) | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Cianorte Futebol Clube (PR) | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Vitoria Guimaraes B | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2017 | Batatais FC (SP) U20 | Cianorte Futebol Clube (PR) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy47
- Sức mạnh46
- Thể lực39