
Morato là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Al Wehda Mecca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
9/23Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 420 | 1 | 0 | 0 | 16 | 6 | 87% | 30% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 94% | 35% | 1 | 0 | 8,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 420 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/16
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/185 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/46 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 8,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/53 (94%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Anwar Club | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 12/13 | 0 | 2/3 | — | 6,90 |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Okhdood | T 4-2 | 33 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 1/1 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Jabalain | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 27/29 | 1 | 1/10 | — | 6,10 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Damac | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 45/54 | 0 | 5/12 | — | 7,70 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Zulfi | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | 3/10 | — | 6,30 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Adalah | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 38/43 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Shabab | H 1-1 | 120 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 50/53 | 0 | 5/14 | V | 8,20 |
| 15/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Batin | T 4-0 | 81 | 1 | 1 | 6 | 3 | 2 | 13/17 | 0 | 0/5 | — | 8,90 |
| 10/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 5/16 | — | 6,37 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Jabalain | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 17/24 | 0 | 3/9 | — | 7,00 |