Mor Naaman là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Kfar Saba.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/07/2020 | 22 | 175 nghìn € |
| 25/12/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 03/06/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 28/05/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 06/07/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/09/2026 | Hapoel Akko | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hapoel Afula | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2023 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 21/12/2022 | Free player | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Afula | Free player | Trở lại | — |
| 28/11/2021 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 27/11/2021 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 05/07/2021 | Hapoel Tel Aviv | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 12/07/2019 | Hapoel Tel Aviv | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Hakoah Amidar Ramat Gan | Hapoel Tel Aviv | Cho mượn | — |
| 21/08/2018 | Hapoel Tel Aviv | Hakoah Amidar Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Tel Aviv U19 | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |