Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mor Buskila

Hapoel Tel AvivTiền vệ
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Mor Buskila là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Hapoel Tel Aviv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Israel2026-2027—6115300011476%45%006,68
Israel Ligat Al Toto Cup2026—116200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Israel · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/42 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/31 (45%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Israel Ligat Al Toto Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mor Buskila · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Israelvs Ironi TiberiasT 1-0dự bị00000—0———
10/10/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel Kiryat ShmonaT 3-117002105/802/3—6,79
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Na UyH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 SloveniaT 3-2dự bị00000—0———
18/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Petah TikvaT 3-018002138/802/6—6,71
15/09/2026Ngoại hạng Israel@ Maccabi Tel AvivB 1-414002012/323/3—6,73
08/09/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel Ramat GanT 4-014002001/201/2—6,58
04/09/2026Ngoại hạng Israelvs Beitar JerusalemT 3-025002216/822/5—7,04
31/08/2026Ngoại hạng Israel@ Hapoel HaifaH 0-0650010110/1314/12—6,22
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs AtalantaB 0-113001107/802/5—6,51

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/12/202420125 nghìn €
06/07/202520175 nghìn €
21/12/202521225 nghìn €
10/06/202621225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/09/2025Hapoel Ramat GanHapoel Tel AvivHết hạn mượn 0.377M €377 nghìn €
30/06/2024Hapoel Ramat Gan U19Hapoel Ramat GanChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com