
Moon Seong-Woo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo FC Anyang.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
3Đá chính
293Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| K League 1 | 2026 | — | 8 | 3 | 293 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 37% | 0 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/85 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/48 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 2/3 | — | — |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | K League 1 | vs Gangwon FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/2 | 0 | 0/4 | — | 6,43 |
| 22/07/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 2 | 2/3 | — | 6,23 |
| 19/07/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/16 | 3 | 6/14 | — | 6,29 |
| 12/07/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 2 | 3/8 | — | 7,45 |
| 04/07/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 21 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 3/5 | — | 6,61 |
| 13/05/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 20 | 125 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2025 | 22 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 23 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2022 | Myongji University | FC Anyang | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Bupyeong High School | Myongji University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Gwangju Football Club U18 | Bupyeong High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Suwon FC U15 | Gwangju Football Club U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Incheon United U15 | Suwon FC U15 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Incheon United Youth | Incheon United U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh44
- Thể lực34