
Moon Min-Seo
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Moon Min-Seo là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gwangju Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
24Đá chính
2.207Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
367Phút/bàn
16/33Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| K League 1 | 2026 | — | 29 | 24 | 2.207 | 6 | 1 | 1 | 33 | 16 | 86% | 45% | 4 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
K League 1 · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.207 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 16/33
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 18/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 660/766 (86%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 12/43 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/56 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/157 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 59 / 72
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 4/6 | — | 5,70 |
| 11/10/2026 | K League 1 | vs Ulsan HD FC | T 4-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 5,70 |
| 20/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 5,90 |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | B 2-5 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 8/8 | 1 | 1/1 | — | 6,54 |
| 26/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 3/5 | — | 8,20 |
| 23/08/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/17 | 1 | 3/4 | — | 6,68 |
| 15/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/23 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
| 08/08/2026 | K League 1 | @ Bucheon FC 1995 | H 0-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester City | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | 0/1 | — | 5,79 |
| 02/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 20/05/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực46