Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moon Jung-in

Ulsan HD FCThủ mônKOR
29Tuổi
188Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Moon Jung-in là thủ môn 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ulsan HD FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/04/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moon Jung-in · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
26/04/2026K League 1vs Daejeon Hana CitizenB 1-4dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/12/20171950 nghìn €
31/01/20192050 nghìn €
31/07/20192175 nghìn €
28/12/201921100 nghìn €
22/06/202022125 nghìn €
20/12/20202275 nghìn €
21/06/20212375 nghìn €
25/12/20212350 nghìn €
17/06/20222425 nghìn €
26/12/20222425 nghìn €
22/06/202325200 nghìn €
18/12/202325250 nghìn €
13/06/202426250 nghìn €
04/12/202426300 nghìn €
02/06/202527275 nghìn €
15/12/202527250 nghìn €
20/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Seoul E-Land FCUlsan HD FCChuyển nhượng—
30/12/2021Mokpo CitySeoul E-Land FCCho mượn—
27/06/2021Seoul E-Land FCMokpo CityChuyển nhượng—
06/01/2021Ulsan HD FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
30/12/2020Seoul E-Land FCUlsan HD FCCho mượn—
03/01/2020Ulsan HD FCSeoul E-Land FCChuyển nhượng—
31/12/2016Ulsan Hyundai Horang-i U18Ulsan HD FCChuyển nhượng—
31/12/2013Ulsan Hyundai U15Ulsan Hyundai Horang-i U18Chuyển nhượng—
31/12/2010UnknownUlsan Hyundai U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 151
  • Chỉ số 226
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 353
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com