Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moon Geon-ho

Daejeon Hana CitizenTiền đạoKOR
22Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Moon Geon-ho là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
K League 12026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

K League 1 · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moon Geon-ho · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/10/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1vs Pohang SteelersH 2-2dự bị00000—0———
31/05/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCT 2-0dự bị00000—0———
23/05/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCT 3-2800000—0———
17/05/2026Korean K League 2vs Busan I ParkT 3-228001101/513/9—6,23
26/04/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Korean K League 2vs Jeonnam DragonsT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/03/20231825 nghìn €
22/06/20231925 nghìn €
18/12/20231925 nghìn €
13/06/20241950 nghìn €
04/12/202420125 nghìn €
02/06/202520125 nghìn €
15/12/202521100 nghìn €
09/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Hwaseong FCDaejeon Hana CitizenCho mượn—
16/01/2026Daejeon Hana CitizenHwaseong FCChuyển nhượng—
15/01/2026Cheonan CityDaejeon Hana CitizenChuyển nhượng—
09/02/2023Jeonbuk Hyundai Motors U18Cheonan CityChuyển nhượng—
31/12/2019Jeonbuk Hyundai Motors U15Jeonbuk Hyundai Motors U18Chuyển nhượng—
31/12/2016Goyang Muwon FC U12Jeonbuk Hyundai Motors U15Chuyển nhượng—
31/12/2014Goyang Jang In-seok FCGoyang Muwon FC U12Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com