
Montserrat Hernández là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
431Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
215Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 431 | 2 | 0 | 1 | 17 | 6 | 79% | 28% | 0 | 0 | 4,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 431 phút · điểm TB 4,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/151 (79%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/32 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Atlas (nữ) | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/6 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Tigres (nữ) | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/10 | 0 | 3/5 | — | 6,30 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Atlante W | H 0-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Puebla (nữ) | T 2-0 | 60 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 26/33 | 2 | 2/7 | — | 6,00 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Cruz Azul (nữ) | B 2-3 | 79 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 23/28 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 1-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 0/3 | — | 6,00 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Queretaro (nữ) | T 5-0 | 65 | 2 | 1 | 4 | 3 | 2 | 18/23 | 1 | 3/6 | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Pachuca (nữ) | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/15 | 0 | 0/2 | — | — |