Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Montell Ndikom

21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Montell Ndikom là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Preußen Münster.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
587Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
117Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—9450241016877%48%306,84
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11851002154%26%007,31

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
19/45
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/120 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/21 (14%)
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/97 (48%)
Không chiến thắng / thua
7 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 46
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
104
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,31

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/11 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Montell Ndikom · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 2-3240000010/1212/3—6,30
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2860020017/2209/19—6,40
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenH 3-3751021211/1314/9V6,80
20/09/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 0-2900021210/15110/21—6,00
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 3-329102115/503/10—7,90
13/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIT 2-120002105/912/6V6,90
31/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnB 1-428002027/902/4—6,30
21/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs Karlsruher SCB 1-285102106/1105/19—7,31
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtH 1-1750011313/1605/13—6,77
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SV Wehen WiesbadenT 3-1752033015/19310/12V8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: 250 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/06/202419200 nghìn €
18/12/202419200 nghìn €
10/06/202520150 nghìn €
14/12/202520125 nghìn €
16/06/202621125 nghìn €
08/10/202621250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Hannover 96 AmPreußen MünsterChuyển nhượng—
30/06/2024Hannover 96 U19Hannover 96 AmChuyển nhượng—
30/06/2022Hannover 96 U17Hannover 96 U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Hannover 96 YouthHannover 96 U17Chuyển nhượng—
30/06/2019VfL Osnabrück YouthHannover 96 YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com