Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Montassar Talbi

LorientHậu vệTUN
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Montassar Talbi là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Lorient.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800013195%53%007,08
Ligue 12026-2027—776300004391%67%107,07
World Cup2026—332700001092%50%006,14

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,08

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
150/157 (95%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/15 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/15 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
373/409 (91%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
8
Phá bóng
48
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/46 (67%)
Không chiến thắng / thua
21 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/117 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/15 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
5
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Montassar Talbi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AS MonacoT 1-0900000047/5014/7—7,39
11/10/2026Ligue 1vs Paris FCT 1-0900011042/5004/6V7,30
29/09/2026CANvs BotswanaH 2-2900110170/7104/7—7,17
25/09/2026CANvs UgandaH 1-1900021180/8624/8—6,98
20/09/2026Ligue 1@ Le MansB 1-2900000132/4018/11—6,56
13/09/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2900021038/4013/3—6,83
05/09/2026Ligue 1@ RC LensT 1-0900000056/5825/8—7,60
30/08/2026Ligue 1vs TroyesB 1-29000110101/10624/7—6,91
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-0900000057/6503/4—6,87
26/06/2026World Cupvs Hà LanB 1-3900000025/2711/4—6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 575 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 950 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201719150 nghìn €
22/01/201819250 nghìn €
08/06/201820350 nghìn €
03/01/201920300 nghìn €
03/06/201921250 nghìn €
02/01/202021550 nghìn €
07/04/202021500 nghìn €
03/08/202022700 nghìn €
22/12/202022575 nghìn €
15/03/202122725 nghìn €
20/05/202122950 nghìn €
14/09/2021231,0 triệu €
28/12/2021231,5 triệu €
01/06/2022241,2 triệu €
18/09/2022242,5 triệu €
01/11/2022244,0 triệu €
26/03/2023245,0 triệu €
26/06/2023258,0 triệu €
17/12/2023258,0 triệu €
02/06/2024267,0 triệu €
02/10/2024266,0 triệu €
03/12/2024265,0 triệu €
01/06/2025276,0 triệu €
14/12/2025277,0 triệu €
31/05/2026288,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh71
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com