Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mons Rogeani Bassouamina

MaritimoTiền đạoCGO
28Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Mons Rogeani Bassouamina là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CGO, hiện khoác áo Maritimo.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
0Đá chính
115Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—20670003157%37%006,31
Primeira Liga2026-2027—30330001050%50%006,49
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 6,31

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/7 (57%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/4 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mons Rogeani Bassouamina · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-212000001/101/2—6,63
30/09/2026CANvs CameroonH 1-122002102/401/4—6,70
24/09/2026CAN@ NamibiaB 0-145001002/302/4—5,92
19/09/2026Primeira Liga@ Gil VicenteH 1-112001000/10——6,55
15/09/2026Primeira Liga@ MoreirenseB 1-39000001/20——6,28
29/01/2026Cúp C1 châu Âuvs SK Slavia PrahaT 4-113002101/112/2—6,87
22/01/2026Cúp C1 châu Âu@ ChelseaB 0-17000012/201/2—6,44
11/12/2025Cúp C1 châu Âu@ JuventusB 0-212000011/100/2—6,39
27/11/2025Cúp C1 châu Âuvs AS MonacoH 2-221001012/202/5—6,69
06/11/2025Cúp C1 châu Âuvs Villarreal CFT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 500 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/201920500 nghìn €
27/06/201921400 nghìn €
05/01/202021400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
10/11/202022350 nghìn €
24/06/202123350 nghìn €
26/12/202123350 nghìn €
20/06/202224500 nghìn €
27/10/202224800 nghìn €
15/06/202325700 nghìn €
12/12/202325900 nghìn €
25/03/202425800 nghìn €
10/06/202426800 nghìn €
03/12/202426700 nghìn €
01/06/202527700 nghìn €
07/10/202527600 nghìn €
22/12/202527500 nghìn €
01/03/202627450 nghìn €
01/06/202628325 nghìn €
28/09/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Pafos FCMaritimoHết hạn mượn 0.000352M €352 €
14/07/2025ClermontPafos FCChuyển nhượng—
15/07/2024Pau FCClermontChuyển nhượng—
30/06/2022Bastia BorgoPau FCChuyển nhượng—
04/08/2021NancyBastia BorgoChuyển nhượng—
29/06/2019BoulogneNancyCho mượn—
30/01/2019NancyBoulogneChuyển nhượng—
30/06/2018Nancy IINancyChuyển nhượng—
30/06/2016Nancy U19Nancy IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh32
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com