
Monchu là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/16Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 6 | 610 | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 82% | 55% | 1 | 0 | 6,29 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 6,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 228/275 (82%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/42 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/52 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 22
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/11 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/2 | — | 6,41 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 1/1 | — | 5,68 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 27/35 | 2 | 5/8 | — | 6,75 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 36/38 | 1 | 4/5 | — | 7,13 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 20/24 | 1 | 3/5 | V | 6,18 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/5 | — | 6,26 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/30 | 0 | 4/6 | — | 5,59 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 2 | 3/5 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/12 | 1 | 1/1 | — | 5,98 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Real Salt Lake | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 06/08/2018 | 18 | 300 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 900 nghìn € |
| 07/10/2020 | 21 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2021 | 21 | 4,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 22 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 24 | 5,0 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2024 | 25 | 5,0 triệu € |
| 22/05/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 26 | 6,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Aris Thessaloniki | FC Juarez | Chuyển nhượng 0.4M € | 400 nghìn € |
| 02/08/2024 | Real Valladolid CF | Aris Thessaloniki | Hết hạn mượn 3.6M € | 3,6 triệu € |
| 30/06/2022 | Granada CF | Real Valladolid CF | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2022 | Real Valladolid CF | Granada CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Granada CF | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | FC Barcelona | Granada CF | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 29/06/2021 | Girona FC | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 21/09/2020 | FC Barcelona | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | RCD Mallorca Youth | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật62
- Tư duy62
- Sức mạnh49
- Thể lực55