Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momodou Sonko

KAA GentTiền đạoSWE
21Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Momodou Sonko là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KAA Gent.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
16Đá chính
1.251Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
312Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8864120121979%51%106,77
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900003177%25%006,54
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—875202001086%50%005,08
Cúp Quốc gia Bỉ——101500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/21
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
154/193 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
5/18 (27%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
5
Phá bóng
8
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/54 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 22
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
83
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/31 (77%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/8 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/23 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/12 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 6
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 15 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Momodou Sonko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs Aarhus AGFT 1-0900031224/3112/8—6,54
11/10/2026VĐQG Bỉ@ Zulte-WaregemT 2-0870032131/3713/5—6,70
19/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 2-1890021023/2623/6—6,14
13/09/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkH 1-1801042015/2055/8V7,75
06/09/2026VĐQG Bỉ@ Cercle BruggeT 3-0670020017/2223/6—5,87
04/09/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenT 1-0740040013/2036/9—6,27
30/08/2026VĐQG Bỉvs Club BruggeT 2-1660022020/2511/1—6,41
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hibernian F.C.T 3-2640010113/1411/3—6,46
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hibernian F.C.H 0-08000000—0——6,40
16/08/2026VĐQG Bỉ@ RAAL La LouvièreT 2-1881011013/1802/11—7,35

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 1,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 1,7 triệu €2026: 3,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/2023181,5 triệu €
07/12/2023184,0 triệu €
03/06/2024194,0 triệu €
01/10/2024193,0 triệu €
10/12/2024194,0 triệu €
25/03/2025203,5 triệu €
11/06/2025203,0 triệu €
30/09/2025202,5 triệu €
09/12/2025202,2 triệu €
03/06/2026211,7 triệu €
07/10/2026213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh37
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com