
Mojtaba Najarian là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Gol Gohar FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
470Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
470Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iran | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 312 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 158 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 57% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 312 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Al-Muharraq | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/17 | 1 | 7/9 | — | 6,77 |
| 15/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs Al-Jazira(UAE) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 4/10 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/01/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/07/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/01/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 08/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/12/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 01/08/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/02/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/07/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 04/01/2022 | 23 | 375 nghìn € |
| 19/05/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 08/11/2022 | 24 | 475 nghìn € |
| 23/05/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/11/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/05/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 475 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Foolad Khozestan | Gol Gohar FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Foolad FC U19 | Foolad Khozestan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Foolad FC U17 | Foolad FC U19 | Chuyển nhượng | — |