
Mojtaba Mamashli là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Naft Masjed Soleyman FC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 27 | 50 nghìn € |
| 31/12/2015 | 27 | 75 nghìn € |
| 09/06/2016 | 28 | 150 nghìn € |
| 08/01/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 09/07/2017 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/01/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 08/06/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 24/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 01/08/2019 | 31 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/02/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/07/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 04/01/2022 | 33 | 75 nghìn € |
| 19/05/2022 | 34 | — |
| 06/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Be'sat Kermanshah FC | Naft Masjed Soleyman FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2024 | Foolad Hormozgan | Be'sat Kermanshah FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | Caspian Qazvin | Foolad Hormozgan | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Saipa | Caspian Qazvin | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2022 | Nassaji Mazandaran | Saipa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sanat-Naft | Nassaji Mazandaran | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Parseh Tehran FC | Sanat-Naft | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | — | Parseh Tehran FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Etka Golestan | — | Chuyển nhượng | — |