
Moises Tablante là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Lusitania FC.
Tiểu sử Moises Tablante
Moises Tablante là tiền đạo của câu lạc bộ Lusitania FC, mang quốc tịch Venezuela và hiện 25 tuổi, sinh ngày 04/07/2001. Anh cao 178 cm, nặng 66 kg và thi đấu bằng chân trái. Trong mùa 2026-2027, anh ra sân 3 trận ở Hạng 2 Bồ Đào Nha với 26 phút thi đấu và điểm trung bình 2,18. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất vào ngày 22/07/2026 đưa anh từ Atlanta United FC II đến Lusitânia FC Lourosa.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
26Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 75% | 66% | 2 | 0 | 2,18 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 2,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs SCU Torreense | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Amarante | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Porto B | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 3 | 4/6 | V | 6,54 |
| 05/07/2026 | MLS Next Pro | vs Toronto FC II | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/33 | 4 | 8/16 | — | 7,20 |
| 28/06/2026 | MLS Next Pro | vs Crown Legacy FC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 28/32 | 4 | 6/11 | — | 6,41 |
| 22/06/2026 | MLS Next Pro | @ Columbus Crew B | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 1 | 6/16 | — | 6,38 |
| 14/06/2026 | MLS Next Pro | vs Chattanooga | H 4-4 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 28/34 | 0 | 6/14 | — | 6,31 |
| 07/06/2026 | MLS Next Pro | vs Chicago flame B | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/39 | 3 | 12/20 | — | 6,62 |
| 24/05/2026 | MLS Next Pro | @ Philadelphia Union II | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/8 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 17/05/2026 | MLS Next Pro | @ Huntsville City | T 6-2 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 4/7 | — | 6,36 |