
Moises Parra là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Antequera CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
503Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 503 | 0 | 0 | 1 | 9 | 4 | 75% | 39% | 2 | 0 | 5,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 503 phút · điểm TB 5,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/136 (75%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/9 (88%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 2/4 | V | 6,30 |
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs FC Cartagena | H 1-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 16/22 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Sant Andreu | H 2-2 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/4 | — | 6,10 |
| 27/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Jaen CF | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/25 | 2 | 3/7 | — | 7,30 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs AD Alcorcon | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/18 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Zaragoza | B 0-1 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 0/3 | V | 6,30 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs UD Ibiza | T 3-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/2 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 09/03/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 01/06/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy74
- Sức mạnh34
- Thể lực23