
Moises Paniagua Leaño
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị
Moises Paniagua Leaño là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch BOL, hiện khoác áo Wydad Casablanca.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Algeria | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Scotland | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,39 |
| 01/04/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | @ Iraq | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 3/11 | — | 7,05 |
| 27/03/2026 | Play-off liên lục địa World Cup | vs Suriname | T 2-1 | 31 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/5 | 0 | 2/2 | — | 8,20 |
| 23/03/2026 | Cúp C2 châu Phi | vs Olympique de Safi | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/5 | — | 5,94 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Brazil | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 27/29 | 0 | 4/10 | — | 6,73 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Colombia | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 0 | 0/3 | — | 6,41 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Chile | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Venezuela | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 1 | 1/4 | — | 6,04 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Uruguay | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 5 | 0 | 4 | 18/24 | 1 | 4/4 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 16 | 650 nghìn € |
| 13/06/2024 | 16 | 700 nghìn € |
| 16/12/2024 | 17 | 700 nghìn € |
| 26/06/2025 | 17 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 18 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2026 | Always Ready | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng 0.282M € | 282 nghìn € |
| 31/12/2022 | Always Ready U20 | Always Ready | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực41