
Moises Castillo
25Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Moises Castillo là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Sporting Kansas City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 7 | 626 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 51% | 3 | 1 | 6,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/363 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/39 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 17
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/50 | 0 | 4/9 | — | 6,07 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/49 | 1 | 2/4 | — | 7,00 |
| 06/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55/62 | 1 | 8/12 | V | 5,77 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/53 | 1 | 4/7 | V | 5,85 |
| 24/08/2026 | MLS | @ Atlanta United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 71/75 | 2 | 3/7 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 2 | 2/8 | Đ | 4,64 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 2 | 4/8 | — | 6,77 |
| 26/07/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-4 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 4/5 | — | 5,85 |
| 19/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 1 | 3/3 | — | 6,79 |
| 08/04/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/23 | 1 | 3/4 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/10/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/10/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 24 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 24 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 25 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | FC Juarez | Sporting Kansas City | Hết hạn mượn 3.62M € | 3,6 triệu € |
| 07/08/2023 | Maritimo | FC Juarez | Hết hạn mượn 1.365M € | 1,4 triệu € |
| 30/06/2022 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CS Marítimo U23 | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Unknown | CS Marítimo U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật41
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực61