Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moises Caicedo

ChelseaTiền vệECU
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100,0 triệu €Giá trị

Moises Caicedo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Chelsea.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—321750002094%61%006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
113/120 (94%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moises Caicedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ EvertonT 2-0890010158/6304/7—7,20
10/10/2026Ngoại hạng Anhvs Bournemouth AFCT 5-1720010053/5547/11—6,65
30/08/2026Ngoại hạng Anhvs Brighton Hove AlbionT 4-314000002/20——5,80
15/08/2026Giao hữu CLBvs Real SociedadT 3-1760010062/6522/4—6,73
08/08/2026Giao hữu CLBvs AC MilanT 3-0851111161/6501/6—9,00
05/08/2026Giao hữu CLBvs JuventusB 0-1660000257/6337/10V7,20
01/07/2026World Cup@ MexicoB 0-2900010157/6413/6V6,68
26/06/2026World Cupvs ĐứcT 2-1900010156/6345/11—7,60
21/06/2026World Cupvs CuraçaoH 0-09000114100/11224/8—8,00
15/06/2026World Cup@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-1900010355/6025/11—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 25,0 triệu €2022: 38,0 triệu €2023: 55,0 triệu €2023: 75,0 triệu €2023: 90,0 triệu €2023: 90,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2024: 75,0 triệu €2024: 80,0 triệu €2025: 90,0 triệu €2025: 100,0 triệu €2025: 110,0 triệu €2026: 100,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20191850 nghìn €
13/10/2020181,2 triệu €
29/12/2020195,0 triệu €
17/03/2021195,0 triệu €
07/06/2021195,0 triệu €
05/01/2022204,5 triệu €
14/06/2022206,0 triệu €
14/09/20222025,0 triệu €
02/11/20222138,0 triệu €
15/03/20232155,0 triệu €
19/06/20232175,0 triệu €
08/10/20232190,0 triệu €
18/12/20232290,0 triệu €
13/03/20242280,0 triệu €
26/05/20242275,0 triệu €
15/12/20242380,0 triệu €
29/05/20252390,0 triệu €
16/10/202523100,0 triệu €
08/12/202524110,0 triệu €
02/06/202624100,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 100,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/08/2023Brighton Hove AlbionChelseaHết hạn mượn 116M €116,0 triệu €
11/01/2022Beerschot WilrijkBrighton Hove AlbionCho mượn—
30/08/2021Brighton Hove AlbionBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
31/01/2021Independiente del ValleBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 28.2M €28,2 triệu €
31/12/2019Independiente del Valle U19Independiente del ValleChuyển nhượng—
31/12/2018Independiente del Valle U20Independiente del Valle U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy67
  • Sức mạnh66
  • Thể lực74
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com