
Moises Caicedo là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
175Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 175 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 61% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 175 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/120 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 58/63 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/55 | 4 | 7/11 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,80 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/65 | 2 | 2/4 | — | 6,73 |
| 08/08/2026 | Giao hữu CLB | vs AC Milan | T 3-0 | 85 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 61/65 | 0 | 1/6 | — | 9,00 |
| 05/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Juventus | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 57/63 | 3 | 7/10 | V | 7,20 |
| 01/07/2026 | World Cup | @ Mexico | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/64 | 1 | 3/6 | V | 6,68 |
| 26/06/2026 | World Cup | vs Đức | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 56/63 | 4 | 5/11 | — | 7,60 |
| 21/06/2026 | World Cup | vs Curaçao | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 100/112 | 2 | 4/8 | — | 8,00 |
| 15/06/2026 | World Cup | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 55/60 | 2 | 5/11 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/10/2020 | 18 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2020 | 19 | 5,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 19 | 5,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 20 | 4,5 triệu € |
| 14/06/2022 | 20 | 6,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 20 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 21 | 38,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 21 | 55,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 21 | 75,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 21 | 90,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 22 | 90,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 22 | 80,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 22 | 75,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 23 | 80,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 90,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 23 | 100,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 24 | 110,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 24 | 100,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 110,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 100,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2023 | Brighton Hove Albion | Chelsea | Hết hạn mượn 116M € | 116,0 triệu € |
| 11/01/2022 | Beerschot Wilrijk | Brighton Hove Albion | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Brighton Hove Albion | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Independiente del Valle | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 28.2M € | 28,2 triệu € |
| 31/12/2019 | Independiente del Valle U19 | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật65
- Tư duy67
- Sức mạnh66
- Thể lực74