
Moisés Acuña là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Portuguesa FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
15Đá chính
749Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
749Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 19 | 15 | 749 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 40% | 5 | 0 | 3,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 749 phút · điểm TB 3,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/285 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/68 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/46 | 0 | 1/2 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 2 | 2/3 | V | 6,20 |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | V | 6,60 |
| 06/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Caracas FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | H 2-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Monagas SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 0/5 | V | 6,00 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 0 | 1/3 | — | 7,13 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 4-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/05/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/08/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 10/11/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 200 nghìn € |
| 17/10/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/10/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 225 nghìn € |
| 18/03/2026 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh58
- Thể lực49