
Moïse Sahi là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo FC Annecy.
Tiểu sử Moïse Sahi
Moïse Sahi là tiền đạo của FC Annecy, quốc tịch Ivory Coast, sinh ngày 20/12/2001 và hiện 24 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại Ligue 2 với 311 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,72. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 3,0 triệu € (2023), và hợp đồng đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FCV Dender EH đến FC Annecy vào ngày 01/02/2026; cầu thủ cao 175 cm, nặng 70 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
385Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,70Bàn/90 phút
128Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 9 | 4 | 385 | 3 | 0 | 0 | 15 | 5 | 77% | 38% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 385 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/15
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/80 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/47 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | vs Nancy | B 1-2 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/16 | 1 | 1/1 | — | 7,57 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/9 | 1 | 5/8 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | vs Dijon | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | @ Guingamp | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/4 | — | 6,58 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ Grenoble | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 0/8 | — | 6,11 |
| 29/08/2026 | Ligue 2 | vs Metz | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
| 25/08/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 1/7 | — | 6,12 |
| 15/08/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | T 2-0 | 26 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/8 | — | 6,87 |
| 09/08/2026 | Ligue 2 | @ Pau FC | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 5/8 | — | 6,63 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 3/4 | — | 6,11 |