Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Moi Gómez

CA OsasunaTiền vệESP
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Moi Gómez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—653970010085%56%006,68

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
182/213 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
20/29 (68%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
48
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Moi Gómez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Ligavs Racing SantanderT 2-0670000120/2922/6—6,30
11/10/2026La Liga@ Real BetisB 2-5900000264/6917/8—6,51
06/09/2026La Liga@ Deportivo AlavésB 2-5600100325/3626/9—7,04
01/09/2026La Ligavs GetafeT 1-0770000135/3812/4—7,18
28/08/2026La Liga@ RC CeltaT 2-1160000010/1001/3—6,44
25/08/2026La Ligavs LevanteH 0-0870000028/3103/7—6,64
24/05/2026La Liga@ GetafeB 0-1200000014/1501/3—6,32
18/05/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaB 1-2320000036/3800/1—6,26
13/05/2026La Ligavs Atletico MadridB 1-2720000047/5338/9—6,40
09/05/2026La Liga@ LevanteB 2-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 500 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 1,0 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 3,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 9,0 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2022: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201217500 nghìn €
07/08/2012181,0 triệu €
21/01/2013181,0 triệu €
09/05/2013181,5 triệu €
22/01/2014192,0 triệu €
19/07/2014203,0 triệu €
22/01/2015205,0 triệu €
30/06/2015215,0 triệu €
15/07/2015215,0 triệu €
21/02/2016213,5 triệu €
06/04/2016213,0 triệu €
14/07/2016222,5 triệu €
23/01/2017223,0 triệu €
04/06/2017223,0 triệu €
16/08/2017232,5 triệu €
31/12/2017232,0 triệu €
29/05/2018232,0 triệu €
20/12/2018244,0 triệu €
27/02/2019245,0 triệu €
10/06/2019245,0 triệu €
19/12/2019256,0 triệu €
07/04/2020254,8 triệu €
22/07/2020269,0 triệu €
07/10/2020269,0 triệu €
04/01/2021268,0 triệu €
09/06/2021268,0 triệu €
29/12/2021278,0 triệu €
02/06/2022278,0 triệu €
06/11/2022288,0 triệu €
22/03/20232810,0 triệu €
12/06/20232810,0 triệu €
12/10/2023295,0 triệu €
21/12/2023295,0 triệu €
06/06/2024293,5 triệu €
26/12/2024303,0 triệu €
08/06/2025302,0 triệu €
11/12/2025311,8 triệu €
04/06/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2022Villarreal CFCA OsasunaHết hạn mượn 1.8M €1,8 triệu €
17/07/2019Sporting GijonVillarreal CFHết hạn mượn 1.3M €1,3 triệu €
29/06/2019SD HuescaSporting GijonCho mượn—
25/01/2018Sporting GijonSD HuescaChuyển nhượng—
04/07/2016Villarreal CFSporting GijonChuyển nhượng—
29/06/2016GetafeVillarreal CFCho mượn—
08/07/2015Villarreal CFGetafeChuyển nhượng—
30/06/2012Villarreal BVillarreal CFChuyển nhượng—
31/12/2011Villarreal CVillarreal BChuyển nhượng—
31/12/2010Villarreal U19Villarreal CChuyển nhượng—
30/06/2010Alicante CF U19 (- 2014)Villarreal U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật65
  • Tư duy64
  • Sức mạnh31
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com