
Moi Gómez là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
397Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 397 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 56% | 0 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 397 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 182/213 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/29 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 48
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 64/69 | 1 | 7/8 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 25/36 | 2 | 6/9 | — | 7,04 |
| 01/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/38 | 1 | 2/4 | — | 7,18 |
| 28/08/2026 | La Liga | @ RC Celta | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/10 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 25/08/2026 | La Liga | vs Levante | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 3/7 | — | 6,64 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Getafe | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/3 | — | 6,32 |
| 18/05/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 1-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 13/05/2026 | La Liga | vs Atletico Madrid | B 1-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/53 | 3 | 8/9 | — | 6,40 |
| 09/05/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2012 | 17 | 500 nghìn € |
| 07/08/2012 | 18 | 1,0 triệu € |
| 21/01/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 09/05/2013 | 18 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 19 | 2,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 15/07/2015 | 21 | 5,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 21 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2016 | 21 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 16/08/2017 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 23 | 2,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 4,0 triệu € |
| 27/02/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 24 | 5,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 4,8 triệu € |
| 22/07/2020 | 26 | 9,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 26 | 9,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 26 | 8,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 27 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 27 | 8,0 triệu € |
| 06/11/2022 | 28 | 8,0 triệu € |
| 22/03/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 28 | 10,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 29 | 5,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2024 | 30 | 3,0 triệu € |
| 08/06/2025 | 30 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 31 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 31 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2022 | Villarreal CF | CA Osasuna | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 17/07/2019 | Sporting Gijon | Villarreal CF | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 29/06/2019 | SD Huesca | Sporting Gijon | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | Sporting Gijon | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Villarreal CF | Sporting Gijon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Getafe | Villarreal CF | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Villarreal CF | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Villarreal B | Villarreal CF | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Villarreal C | Villarreal B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Villarreal U19 | Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Alicante CF U19 (- 2014) | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật65
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực44