Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohcine Bouriga

AS FAR RabatTiền đạoMAR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Mohcine Bouriga là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—2212500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohcine Bouriga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026Cúp C1 châu Phivs Mamelodi SundownsH 1-111000001/301/2—6,49
17/05/2026Cúp C1 châu Phi@ Mamelodi SundownsB 0-114000000/213/7—6,33
19/04/2026Cúp C1 châu Phi@ Renaissance de BerkaneB 0-1dự bị00000—0———
12/04/2026Cúp C1 châu Phivs Renaissance de BerkaneT 2-014001101/402/6—6,70
21/03/2026Cúp C1 châu Phi@ Pyramids FCT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/04/20212125 nghìn €
30/07/20212150 nghìn €
05/02/20232375 nghìn €
13/04/202323100 nghìn €
02/07/202323125 nghìn €
22/11/202323250 nghìn €
28/01/202424350 nghìn €
27/06/202424600 nghìn €
22/12/202424400 nghìn €
09/06/202525200 nghìn €
27/11/202525200 nghìn €
21/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy59
  • Sức mạnh28
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com