
Mohannad Semreen là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JOR, hiện khoác áo Al Zulfi.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Saudi | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 178 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 72% | 20% | 0 | 0 | 4,25 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 16% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Saudi · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 178 phút · điểm TB 4,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/58 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/25 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Ula FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Bukayriyah | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | — |
| 20/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al-Raed SFC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Tai | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,40 |
| 08/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Hajer | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 01/09/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al-Orobah FC | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/13 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 26/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | vs Al Wehda Mecca | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/8 | — | 5,70 |
| 21/08/2026 | Hạng Nhất Saudi | @ Al Jeel | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/8 | — | — |
| 17/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Al Riyadh | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 15/20 | 1 | 1/6 | — | 6,39 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Oman | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |