Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohannad Khameis Obaid Al-Qassab Al-Kaabi

Al Orooba(UAE)Tiền vệARE
32Tuổi
169Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Mohannad Khameis Obaid Al-Qassab Al-Kaabi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ARE, hiện khoác áo Al Orooba(UAE).

Tiểu sử Mohannad Khameis Obaid Al-Qassab Al-Kaabi

Mohannad Khameis Obaid Al-Qassab Al-Kaabi là tiền vệ người United Arab Emirates, 32 tuổi, hiện thi đấu cho Al Orooba(UAE). Cao 169 cm, nặng 68 kg, sinh ngày 20/03/1994. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân tại Cúp Tổng thống UAE với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận của cầu thủ là 150 nghìn € vào năm 2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
United Arab Emirates President Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

United Arab Emirates President Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20192024
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20192575 nghìn €
03/12/20202675 nghìn €
26/05/20212775 nghìn €
24/11/20212710 nghìn €
17/05/20222850 nghìn €
14/12/202228150 nghìn €
30/05/202329100 nghìn €
11/10/202329100 nghìn €
02/02/202429—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026Al Orooba(UAE)Al-Jazira Al-Hamra ClubChuyển nhượng—
31/08/2023HattaAl Orooba(UAE)Chuyển nhượng—
01/07/2023Dabba Al-FujairahHattaChuyển nhượng—
27/07/2022Khor Fakkan SSCDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
30/06/2021Al-Nasr DubaiKhor Fakkan SSCChuyển nhượng—
30/06/2019Al Fujairah ReservesAl-Nasr DubaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com