
Mohanad Jeahze là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch IRQ, hiện khoác áo Al Quwa Al Jawiya.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
716Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
1,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 564 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 152 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 62% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 564 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/48 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al-Ain FC | B 1-4 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 2/2 | — | 5,93 |
| 14/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Neftchi Fergana | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/25 | 2 | 3/6 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 15/01/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/06/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/09/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 13/12/2022 | 25 | 1,8 triệu € |
| 30/03/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 21/08/2023 | 26 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,0 triệu € |
| 16/09/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 27 | 450 nghìn € |
| 17/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/04/2026 | 28 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Duhok SC | Al Quwa Al Jawiya | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Free player | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Sarpsborg 08 | Free player | Trở lại | — |
| 06/03/2025 | MLS Pool | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Lillestrom | MLS Pool | Cho mượn | — |
| 01/09/2024 | MLS Pool | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2024 | DC United | MLS Pool | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Hammarby | DC United | Hết hạn mượn 0.8M € | 800 nghìn € |
| 24/08/2020 | Mjallby AIF | Hammarby | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Brommapojkarna | Mjallby AIF | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2018 | IFK Norrkoping FK | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2017 | Syrianska FC | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 22/07/2017 | IFK Norrkoping FK | Syrianska FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Degerfors IF | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 22/02/2017 | IFK Norrkoping FK | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2016 | IFK Norrköping U19 | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật53
- Tư duy50
- Sức mạnh61
- Thể lực52