
Mohammed Sofo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo New York Red Bulls.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
1.092Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1092Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 23 | 10 | 1.092 | 1 | 0 | 1 | 25 | 6 | 79% | 39% | 4 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.092 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/25
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 11/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 312/393 (79%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/181 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 69 / 94
- Bị tước bóng
- 32
- Mất quyền kiểm soát
- 172
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Toronto FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/36 | 0 | 5/9 | — | 6,22 |
| 15/10/2026 | MLS | @ DC United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 23/26 | 5 | 6/10 | — | 6,28 |
| 11/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | T 4-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 11/19 | 2 | 2/11 | — | 6,35 |
| 01/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | B 0-3 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 3 | 7/21 | — | 5,93 |
| 19/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/28 | 2 | 4/13 | V | 6,35 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 14/18 | 6 | 11/19 | V | 6,22 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | B 0-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/38 | 3 | 6/14 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/22 | 2 | 2/7 | — | 6,23 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 1-3 | 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 1 | 3/7 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 27/30 | 3 | 5/9 | V | 7,04 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 21 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/09/2024 | Guidars FC | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | New York Red Bulls B | Guidars FC | Cho mượn | — |
| 01/06/2023 | Guidars FC | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy45
- Sức mạnh40
- Thể lực42