Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohammed Sofo

New York Red BullsTiền đạoGHA
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mohammed Sofo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo New York Red Bulls.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
10Đá chính
1.092Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1092Phút/bàn
6/25Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23101.09210125679%39%406,39

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.092 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/25
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
11/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/393 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
12/27 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
13
Phá bóng
3
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
72/181 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
69 / 94
Bị tước bóng
32
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
38
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohammed Sofo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Toronto FCB 0-2900010229/3605/9—6,22
15/10/2026MLS@ DC UnitedB 1-2900041023/2656/10—6,28
11/10/2026MLSvs San Diego FCT 4-1710010411/1922/11—6,35
01/10/2026MLSvs St. Louis City SCB 0-3870020114/1837/21—5,93
19/09/2026MLS@ New York City Football ClubT 1-0900020123/2824/13V6,35
13/09/2026MLS@ Columbus CrewT 1-0900020114/18611/19V6,22
10/09/2026MLS@ Los Angeles FCB 0-2560000132/3836/14—6,03
06/09/2026MLS@ Seattle SoundersH 0-0740000017/2222/7—6,23
30/08/2026MLSvs Philadelphia UnionB 1-323010017/1013/7—6,56
23/08/2026MLSvs Chicago FireH 1-1450022127/3035/9V7,04

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/04/202520500 nghìn €
04/06/202520800 nghìn €
10/12/2025211,0 triệu €
01/06/2026211,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2024Guidars FCNew York Red BullsChuyển nhượng—
05/09/2024New York Red Bulls BGuidars FCCho mượn—
01/06/2023Guidars FCNew York Red Bulls BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy45
  • Sức mạnh40
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com